тормоши́ть
Dấu sắc trên тормоши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тормоши́ть nghĩa là mân mê, sờ nghịch.
Nghĩa của тормоши́ть
Động từ
- Mân mê, sờ nghịch, mân mó, sờ mó, rờ mó, sờ, nghịch.
- перен.quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền, nhiều chuyện, nhiễu sự, làm rầy rà
Chia động từ тормоши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тормошу́ |
| ты | тормоши́шь |
| он / она́ / оно́ | тормоши́т |
| мы | тормоши́м |
| вы | тормоши́те |
| они́ | тормоша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тормошить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тормоши́л |
| Giống cái (она́) | тормоши́ла |
| Giống trung (оно́) | тормоши́ло |
| Số nhiều (они́) | тормоши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тормоши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тормоши́те |
Câu hỏi thường gặp
тормошить nghĩa là gì?
тормошить (động từ) nghĩa là mân mê, sờ nghịch.
тормошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тормоши́ть (phiên âm Latinh tormošítʹ, IPA [tərmɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.