TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тормоши́ть

thể chưa hoàn thành
tormošítʹ[tərmɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тормоши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тормоши́ть nghĩa là mân mê, sờ nghịch.

Nghĩa của тормоши́ть

Động từ

  1. Mân mê, sờ nghịch, mân mó, sờ mó, rờ mó, sờ, nghịch.
    • перен.quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền, nhiều chuyện, nhiễu sự, làm rầy rà

Chia động từ тормоши́ть

NgôiHiện tại
ятормошу́
тытормоши́шь
он / она́ / оно́тормоши́т
мытормоши́м
вытормоши́те
они́тормоша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тормошить.

Quá khứ

Giống đực (он)тормоши́л
Giống cái (она́)тормоши́ла
Giống trung (оно́)тормоши́ло
Số nhiều (они́)тормоши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тормоши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тормоши́те

Câu hỏi thường gặp

тормошить nghĩa là gì?

тормошить (động từ) nghĩa là mân mê, sờ nghịch.

тормошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тормоши́ть (phiên âm Latinh tormošítʹ, IPA [tərmɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.