TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́рный

tórnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́рный nghĩa là đã giẫm bằng, đã khai phá.

Nghĩa của то́рный

Tính từ

  1. khẩu ngữ Đã giẫm bằng, đã khai phá, bằng phẳng, rộng rãi.
    • пойти́ по то́рныйой доро́геđi theo đường mòn đã vạch sẵn

Biến cách của то́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchто́рныйто́рноето́рнаято́рные
Sinh cáchто́рногото́рногото́рнойто́рных
Tặng cáchто́рномуто́рномуто́рнойто́рным
Đối cáchто́рныйто́рноето́рнуюто́рные
Công cụ cáchто́рнымто́рнымто́рнойто́рными
Giới cáchто́рномто́рномто́рнойто́рных
Dạng ngắnто́ренто́рното́рнато́рны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

торный nghĩa là gì?

торный (tính từ) nghĩa là đã giẫm bằng, đã khai phá.

торный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́рный (phiên âm Latinh tórnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.