торопи́ть
Dấu sắc trên торопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торопи́ть nghĩa là giục, thúc.
Nghĩa của торопи́ть
Động từ
- Giục, thúc, đốc, thúc giục, giục giã, thôi thúc. + đối cách
- торопи́ть кого́-л. с отве́томgiục (thúc, thúc giục) ai trả lời
- торопи́ть кого́-л. с отъе́здомgiục (giục giã, thôi thúc, thúc giục) ai lên đường
- не торопи́те меня́!xin đừng giục tôi!, đừng thúc giục tôi!
Cặp thể của торопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ торопи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тороплю́ |
| ты | торо́пишь |
| он / она́ / оно́ | торо́пит |
| мы | торо́пим |
| вы | торо́пите |
| они́ | торо́пят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + торопить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | торопи́л |
| Giống cái (она́) | торопи́ла |
| Giống trung (оно́) | торопи́ло |
| Số nhiều (они́) | торопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | торопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | торопи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với торопи́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
торопить nghĩa là gì?
торопить (động từ) nghĩa là giục, thúc.
торопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торопи́ть (phiên âm Latinh toropítʹ, IPA [tərɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.