торопли́вый
Dấu sắc trên торопли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торопли́вый nghĩa là vội, vội vàng, nhanh, gấp.
Nghĩa của торопли́вый
Tính từ
- Vội, vội vàng, vội vã, hấp tấp, lật đật, cập rập, le te, hấp ta hấp tấp.
- совершённый быстро мж. Nhanh, gấp, gấp gáp.
Biến cách của торопли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | торопли́вый | торопли́вое | торопли́вая | торопли́вые |
| Sinh cách | торопли́вого | торопли́вого | торопли́вой | торопли́вых |
| Tặng cách | торопли́вому | торопли́вому | торопли́вой | торопли́вым |
| Đối cách | торопли́вый / торопли́вого | торопли́вое | торопли́вую | торопли́вые / торопли́вых |
| Công cụ cách | торопли́вым | торопли́вым | торопли́вой | торопли́выми |
| Giới cách | торопли́вом | торопли́вом | торопли́вой | торопли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
торопливый nghĩa là gì?
торопливый (tính từ) nghĩa là vội, vội vàng, nhanh, gấp.
торопливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торопли́вый (phiên âm Latinh toroplívyj, IPA [tərɐˈplʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.