TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торпеди́ровать

hai thể
torpedírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торпеди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торпеди́ровать nghĩa là phóng ngư lôi, bắn ngư lôi.

Nghĩa của торпеди́ровать

Động từ

  1. Phóng ngư lôi (thủy lôi), bắn ngư lôi(thủy lôi), tấn công... bằng ngư lôi(thủy lôi).
    • горн.bắn mìn, nổ mìn
    • перен.phá hoại, hủy bỏ, tiêu hủy

Chia động từ торпеди́ровать

NgôiHiện tại
яторпеди́рую
тыторпеди́руешь
он / она́ / оно́торпеди́рует
мыторпеди́руем
выторпеди́руете
они́торпеди́руют

Quá khứ

Giống đực (он)торпеди́ровал
Giống cái (она́)торпеди́ровала
Giống trung (оно́)торпеди́ровало
Số nhiều (они́)торпеди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)торпеди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)торпеди́руйте

Câu hỏi thường gặp

торпедировать nghĩa là gì?

торпедировать (động từ) nghĩa là phóng ngư lôi, bắn ngư lôi.

торпедировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торпеди́ровать (phiên âm Latinh torpedírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.