торпеди́ровать
hai thể
torpedírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên торпеди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торпеди́ровать nghĩa là phóng ngư lôi, bắn ngư lôi.
Nghĩa của торпеди́ровать
Động từ
- Phóng ngư lôi (thủy lôi), bắn ngư lôi(thủy lôi), tấn công... bằng ngư lôi(thủy lôi).
- горн.bắn mìn, nổ mìn
- перен.phá hoại, hủy bỏ, tiêu hủy
Chia động từ торпеди́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | торпеди́рую |
| ты | торпеди́руешь |
| он / она́ / оно́ | торпеди́рует |
| мы | торпеди́руем |
| вы | торпеди́руете |
| они́ | торпеди́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | торпеди́ровал |
| Giống cái (она́) | торпеди́ровала |
| Giống trung (оно́) | торпеди́ровало |
| Số nhiều (они́) | торпеди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | торпеди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | торпеди́руйте |
Câu hỏi thường gặp
торпедировать nghĩa là gì?
торпедировать (động từ) nghĩa là phóng ngư lôi, bắn ngư lôi.
торпедировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торпеди́ровать (phiên âm Latinh torpedírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.