торо́с
giống đựcbất động vật
torós
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên торо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торо́с nghĩa là tảng băng, đám băng.
Nghĩa của торо́с
Danh từ
- Tảng băng, đám băng.
Biến cách của торо́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | торо́с | торо́сы |
| Sinh cách кого? чего? | торо́са | торо́сов |
| Tặng cách кому? чему? | торо́су | торо́сам |
| Đối cách кого? что? | торо́с | торо́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | торо́сом | торо́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | торо́се | торо́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
торос nghĩa là gì?
торос (danh từ) nghĩa là tảng băng, đám băng.
торос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торо́с (phiên âm Latinh torós); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.