TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торо́с

giống đựcbất động vật
torós giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торо́с nghĩa là tảng băng, đám băng.

Nghĩa của торо́с

Danh từ

  1. Tảng băng, đám băng.

Biến cách của торо́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торо́сторо́сы
Sinh cách кого? чего?торо́саторо́сов
Tặng cách кому? чему?торо́суторо́сам
Đối cách кого? что?торо́сторо́сы
Công cụ cách кем? чем?торо́сомторо́сами
Giới cách о ком? о чём?торо́сеторо́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

торос nghĩa là gì?

торос (danh từ) nghĩa là tảng băng, đám băng.

торос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торо́с (phiên âm Latinh torós); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.