TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торпедоно́сец

giống đựcbất động vật
torpedonósec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торпедоно́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торпедоно́сец nghĩa là Chiếc máy bay phóng ngư lôi, phi cơ phóng ngư lôi.

Nghĩa của торпедоно́сец

Danh từ

  1. Chiếc máy bay phóng ngư lôi, phi cơ phóng ngư lôi.

Biến cách của торпедоно́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торпедоно́сецторпедоно́сцы
Sinh cách кого? чего?торпедоно́сцаторпедоно́сцев
Tặng cách кому? чему?торпедоно́сцуторпедоно́сцам
Đối cách кого? что?торпедоно́сецторпедоно́сцы
Công cụ cách кем? чем?торпедоно́сцемторпедоно́сцами
Giới cách о ком? о чём?торпедоно́сцеторпедоно́сцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

торпедоносец nghĩa là gì?

торпедоносец (danh từ) nghĩa là Chiếc máy bay phóng ngư lôi, phi cơ phóng ngư lôi.

торпедоносец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торпедоно́сец (phiên âm Latinh torpedonósec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.