торфоразработки
torforazrabotki
giọng máy của trình duyệt
торфоразработки nghĩa là Nơi khai thác than bùn; (предприятие) công trường (xí nghiệp) khai thác than bùn.
Nghĩa của торфоразработки
Danh từ
- Nơi khai thác than bùn; (предприятие) công trường (xí nghiệp) khai thác than bùn.
Câu hỏi thường gặp
торфоразработки nghĩa là gì?
торфоразработки (danh từ) nghĩa là Nơi khai thác than bùn; (предприятие) công trường (xí nghiệp) khai thác than bùn.
торфоразработки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торфоразработки (phiên âm Latinh torforazrabotki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.