TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торфоразработки

torforazrabotki giọng máy của trình duyệt

торфоразработки nghĩa là Nơi khai thác than bùn; (предприятие) công trường (xí nghiệp) khai thác than bùn.

Nghĩa của торфоразработки

Danh từ

  1. Nơi khai thác than bùn; (предприятие) công trường (xí nghiệp) khai thác than bùn.

Câu hỏi thường gặp

торфоразработки nghĩa là gì?

торфоразработки (danh từ) nghĩa là Nơi khai thác than bùn; (предприятие) công trường (xí nghiệp) khai thác than bùn.

торфоразработки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торфоразработки (phiên âm Latinh torforazrabotki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.