TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торчком

torčkom giọng máy của trình duyệt

торчком nghĩa là dựng lên, dựng ngược.

Nghĩa của торчком

Phó từ

  1. khẩu ngữ [một cách] dựng lên, dựng ngược, thẳng đứng, dựng đứng lên, dựng ngược lên.

Câu hỏi thường gặp

торчком nghĩa là gì?

торчком (phó từ) nghĩa là dựng lên, dựng ngược.

торчком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торчком (phiên âm Latinh torčkom); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.