TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тоска́

giống cáibất động vật
toská[tɐˈska] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тоска́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тоска́ nghĩa là buồn, sầu, buồn chán, buồn tẻ.

Nghĩa của тоска́

Danh từ

  1. [Nỗi, lòng, mối] buồn, sầu, rầu rĩ, buồn phiền, buồn bã, buồn rầu, u buồn, u sầu, buồn nhớ, lo buồn.
    • на се́рдце тоска́buồn bã (rầu rĩ) trong lòng, lòng buồn rười rượi
    • наводи́ть тоску́ на кого́-лgợi sầu (gợi buồn, gieo mối sầu) cho ai, gây nỗi buồn rầu (buồn phiền, u buồn, lo buồn, buồn bã) cho ai
    • тоска́ по ро́дине[nỗi] buồn nhớ quê hương, buồn nhớ tổ quốc
  2. скука [nỗi] buồn chán, buồn tẻ, chán ngán.
    • кака́я тоска́!buồn chán làm sao!, chán ngán xiết bao!
    • там така́я тоска́!ở đấy thì chán chết án mớ đời)

Biến cách của тоска́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тоска́
Sinh cách кого? чего?тоски́
Tặng cách кому? чему?тоске́
Đối cách кого? что?тоску́
Công cụ cách кем? чем?тоско́й
Giới cách о ком? о чём?тоске́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тоска́

Đồng nghĩa

Họ từ của тоска́

Câu hỏi thường gặp

тоска nghĩa là gì?

тоска (danh từ) nghĩa là buồn, sầu, buồn chán, buồn tẻ.

тоска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тоска́ (phiên âm Latinh toská, IPA [tɐˈska]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.