TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торше́р

giống đựcbất động vật
toršér[tɐrˈʂɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торше́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торше́р nghĩa là cây đèn chân đế, đèn chân hạc.

Nghĩa của торше́р

Danh từ

  1. Cây đèn chân đế, đèn chân hạc, đèn toóc-se.

Biến cách của торше́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торше́рторше́ры
Sinh cách кого? чего?торше́раторше́ров
Tặng cách кому? чему?торше́руторше́рам
Đối cách кого? что?торше́рторше́ры
Công cụ cách кем? чем?торше́ромторше́рами
Giới cách о ком? о чём?торше́реторше́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

торшер nghĩa là gì?

торшер (danh từ) nghĩa là cây đèn chân đế, đèn chân hạc.

торшер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торше́р (phiên âm Latinh toršér, IPA [tɐrˈʂɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.