TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тост

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tost[tost] giọng máy của trình duyệt

тост nghĩa là bánh mì nướng.

Nghĩa của тост

Danh từ

  1. Bánh mì nướng.

Biến cách của тост (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́стто́сты
Sinh cách кого? чего?то́стато́стов
Tặng cách кому? чему?то́стуто́стам
Đối cách кого? что?то́стто́сты
Công cụ cách кем? чем?то́стомто́стами
Giới cách о ком? о чём?то́стето́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với тост

  • На завтрак у меня всегда кофе и тост. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #410481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тост nghĩa là gì?

тост (danh từ) nghĩa là bánh mì nướng.

тост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тост (phiên âm Latinh tost, IPA [tost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.