TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тоскова́ть

thể chưa hoàn thành
toskovátʹ[təskɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тоскова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тоскова́ть nghĩa là buồn, buồn rầu, buồn nhớ, nhớ.

Nghĩa của тоскова́ть

Động từ

  1. грустить Buồn, buồn rầu, lo buồn, buồn phiền.
  2. Buồn nhớ, nhớ. по + tặng cách
  3. томиться Thèm muốn, thèm khát, khao khát.
    • тоскова́ть по ро́дине[buồn] nhớ quê hương, nhớ quê, [buồn] nhớ tổ quốc, nhớ nước
    • тоскова́ть по до́муnhớ nhà, thèm muốn về nhà

Chia động từ тоскова́ть

NgôiHiện tại
ятоску́ю
тытоску́ешь
он / она́ / оно́тоску́ет
мытоску́ем
вытоску́ете
они́тоску́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тосковать.

Quá khứ

Giống đực (он)тоскова́л
Giống cái (она́)тоскова́ла
Giống trung (оно́)тоскова́ло
Số nhiều (они́)тоскова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тоску́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тоску́йте

Họ từ của тоскова́ть

Câu ví dụ với тоскова́ть

  • Я тоскую по тебе. Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тосковать nghĩa là gì?

тосковать (động từ) nghĩa là buồn, buồn rầu, buồn nhớ, nhớ.

тосковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тоскова́ть (phiên âm Latinh toskovátʹ, IPA [təskɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.