TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́стер

giống đựcbất động vật
tóstɛr[ˈtostɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́стер nghĩa là Lò làm bánh mì rán (bánh mì sấy).

Nghĩa của то́стер

Danh từ

  1. Lò làm bánh mì rán (bánh mì sấy).

Biến cách của то́стер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́стерто́стеры
Sinh cách кого? чего?то́стерато́стеров
Tặng cách кому? чему?то́стеруто́стерам
Đối cách кого? что?то́стерто́стеры
Công cụ cách кем? чем?то́стеромто́стерами
Giới cách о ком? о чём?то́стерето́стерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тостер nghĩa là gì?

тостер (danh từ) nghĩa là Lò làm bánh mì rán (bánh mì sấy).

тостер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́стер (phiên âm Latinh tóstɛr, IPA [ˈtostɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.