TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тотализа́тор

giống đựcbất động vật
totalizátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тотализа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тотализа́тор nghĩa là [cái] máy tính tiền cá ngựa.

Nghĩa của тотализа́тор

Danh từ

  1. счётчик [cái] máy tính tiền cá ngựa.
  2. сумма ставок Tiền cá ngựa.
  3. игра [môn, trò] cá ngựa.

Biến cách của тотализа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тотализа́тортотализа́торы
Sinh cách кого? чего?тотализа́торатотализа́торов
Tặng cách кому? чему?тотализа́торутотализа́торам
Đối cách кого? что?тотализа́тортотализа́торы
Công cụ cách кем? чем?тотализа́торомтотализа́торами
Giới cách о ком? о чём?тотализа́торетотализа́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тотализатор nghĩa là gì?

тотализатор (danh từ) nghĩa là [cái] máy tính tiền cá ngựa.

тотализатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тотализа́тор (phiên âm Latinh totalizátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.