TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тота́льный

totálʹnyj[tɐˈtalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тота́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тота́льный nghĩa là tổng, toàn thể.

Nghĩa của тота́льный

Tính từ

  1. Tổng, toàn thể, toàn bộ.
    • тота́льная война́[cuộc] chiến tranh tổng lực

Biến cách của тота́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтота́льныйтота́льноетота́льнаятота́льные
Sinh cáchтота́льноготота́льноготота́льнойтота́льных
Tặng cáchтота́льномутота́льномутота́льнойтота́льным
Đối cáchтота́льный / тота́льноготота́льноетота́льнуютота́льные / тота́льных
Công cụ cáchтота́льнымтота́льнымтота́льнойтота́льными
Giới cáchтота́льномтота́льномтота́льнойтота́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

тотальный nghĩa là gì?

тотальный (tính từ) nghĩa là tổng, toàn thể.

тотальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тота́льный (phiên âm Latinh totálʹnyj, IPA [tɐˈtalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.