TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тоталитари́зм

giống đựcbất động vật
totalitarízm[tətəlʲɪtɐˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тоталитари́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тоталитари́зм nghĩa là chủ nghĩa toàn trị.

Nghĩa của тоталитари́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa toàn trị.

Biến cách của тоталитари́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тоталитари́зм
Sinh cách кого? чего?тоталитари́зма
Tặng cách кому? чему?тоталитари́зму
Đối cách кого? что?тоталитари́зм
Công cụ cách кем? чем?тоталитари́змом
Giới cách о ком? о чём?тоталитари́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тоталитаризм nghĩa là gì?

тоталитаризм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa toàn trị.

тоталитаризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тоталитари́зм (phiên âm Latinh totalitarízm, IPA [tətəlʲɪtɐˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.