TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

точи́ло

giống trungbất động vật
točílo[tɐˈt͡ɕiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên точи́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

точи́ло nghĩa là đá mài, máy mài, bàn mài.

Nghĩa của точи́ло

Danh từ

  1. камень [hòn, viên] đá mài.
  2. станок [cái] máy mài, bàn mài.

Biến cách của точи́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?точи́лоточи́ла
Sinh cách кого? чего?точи́латочи́л
Tặng cách кому? чему?точи́луточи́лам
Đối cách кого? что?точи́лоточи́ла
Công cụ cách кем? чем?точи́ломточи́лами
Giới cách о ком? о чём?точи́леточи́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với точи́ло

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với точи́ло

  • Он точил нож. Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

точило nghĩa là gì?

точило (danh từ) nghĩa là đá mài, máy mài, bàn mài.

точило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là точи́ло (phiên âm Latinh točílo, IPA [tɐˈt͡ɕiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.