TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

точи́льщик

giống đựcđộng vật
točílʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên точи́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

точи́льщик nghĩa là người thợ mài, thợ mài dao.

Nghĩa của точи́льщик

Danh từ

  1. Người thợ mài, thợ mài dao.

Biến cách của точи́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?точи́льщикточи́льщики
Sinh cách кого? чего?точи́льщикаточи́льщиков
Tặng cách кому? чему?точи́льщикуточи́льщикам
Đối cách кого? что?точи́льщикаточи́льщиков
Công cụ cách кем? чем?точи́льщикомточи́льщиками
Giới cách о ком? о чём?точи́льщикеточи́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

точильщик nghĩa là gì?

точильщик (danh từ) nghĩa là người thợ mài, thợ mài dao.

точильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là точи́льщик (phiên âm Latinh točílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.