TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

точи́ть

thể chưa hoàn thành
točítʹ[tɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên точи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

точи́ть nghĩa là mài, mài sắc, giũa.

Nghĩa của точи́ть

Động từ

  1. делать острым Mài, mài sắc, vót, vót nhọn, gọt, gọt nhọn.
  2. напильником Giũa.
    • точи́ть ножmài dao
    • точи́ть каранда́шgọt (vót, vót nhọn, gọt nhọn) bút chì
  3. на токарном станке Tiện.
    • тк. несов.(разъедать) mài mòn, làm mòn, ăn mòn; (о насекомых, грызунах) — đục thủng, gặm thủng, nhấm thủng
    • вода́ то́чит ка́меньnước làm mòn đá, nước chảy đá mòn
    • ржа́вчина то́чит желе́зоgỉ ăn [mòn] sắt
    • червь то́чит де́ревоsâu đục thủng cây
    • тк. несов. перен.(мучить) làm mòn mỏi, làm hao mòn, làm tiều tụy, làm kiệt sức, làm tình làm tội

Cặp thể của точи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ точи́ть

NgôiHiện tại
яточу́
тыто́чишь
он / она́ / оно́то́чит
мыто́чим
выто́чите
они́то́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + точить.

Quá khứ

Giống đực (он)точи́л
Giống cái (она́)точи́ла
Giống trung (оно́)точи́ло
Số nhiều (они́)точи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)точи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)точи́те

Họ từ của точи́ть

Câu ví dụ với точи́ть

  • Он точил нож. Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

точить nghĩa là gì?

точить (động từ) nghĩa là mài, mài sắc, giũa.

точить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là точи́ть (phiên âm Latinh točítʹ, IPA [tɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.