точи́ть
Dấu sắc trên точи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
точи́ть nghĩa là mài, mài sắc, giũa.
Nghĩa của точи́ть
Động từ
- делать острым Mài, mài sắc, vót, vót nhọn, gọt, gọt nhọn.
- напильником Giũa.
- точи́ть ножmài dao
- точи́ть каранда́шgọt (vót, vót nhọn, gọt nhọn) bút chì
- на токарном станке Tiện.
- тк. несов.(разъедать) mài mòn, làm mòn, ăn mòn; (о насекомых, грызунах) — đục thủng, gặm thủng, nhấm thủng
- вода́ то́чит ка́меньnước làm mòn đá, nước chảy đá mòn
- ржа́вчина то́чит желе́зоgỉ ăn [mòn] sắt
- червь то́чит де́ревоsâu đục thủng cây
- тк. несов. перен.(мучить) làm mòn mỏi, làm hao mòn, làm tiều tụy, làm kiệt sức, làm tình làm tội
Cặp thể của точи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ точи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | точу́ |
| ты | то́чишь |
| он / она́ / оно́ | то́чит |
| мы | то́чим |
| вы | то́чите |
| они́ | то́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + точить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | точи́л |
| Giống cái (она́) | точи́ла |
| Giống trung (оно́) | точи́ло |
| Số nhiều (они́) | точи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | точи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | точи́те |
Họ từ của точи́ть
Câu ví dụ với точи́ть
- Он точил нож. Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
точить nghĩa là gì?
точить (động từ) nghĩa là mài, mài sắc, giũa.
точить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là точи́ть (phiên âm Latinh točítʹ, IPA [tɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.