ни тпру! ни нуgiục không đi rì không đứng, không chịu làm gì cả, giẫm chân tại chỗ, không tiến được bước nào, không hoạt động
Câu hỏi thường gặp
тпру! nghĩa là gì?
тпру! (thán từ) nghĩa là họ.
тпру! đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тпру! (phiên âm Latinh tpru!); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.