TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́верз

giống đựcbất động vật
tráverz[ˈtravʲɪrs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́верз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́верз nghĩa là hướng vuông góc, hướng ngang.

Nghĩa của тра́верз

Danh từ

  1. Hướng vuông góc, hướng ngang.

Biến cách của тра́верз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́верзтра́верзы
Sinh cách кого? чего?тра́верзатра́верзов
Tặng cách кому? чему?тра́верзутра́верзам
Đối cách кого? что?тра́верзтра́верзы
Công cụ cách кем? чем?тра́верзомтра́верзами
Giới cách о ком? о чём?тра́верзетра́верзах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

траверз nghĩa là gì?

траверз (danh từ) nghĩa là hướng vuông góc, hướng ngang.

траверз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́верз (phiên âm Latinh tráverz, IPA [ˈtravʲɪrs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.