TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́вма

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
trávma[ˈtravmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́вма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́вма nghĩa là chấn thuơng, ngoại thương.

Nghĩa của тра́вма

Danh từ

  1. Chấn thuơng, ngoại thương.
    • психи́ческая тра́вма[sự] chấn động thần kinh, sốc tinh thần

Biến cách của тра́вма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́вматра́вмы
Sinh cách кого? чего?тра́вмытра́вм
Tặng cách кому? чему?тра́вметра́вмам
Đối cách кого? что?тра́вмутра́вмы
Công cụ cách кем? чем?тра́вмойтра́вмами
Giới cách о ком? о чём?тра́вметра́вмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тра́вма

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

травма nghĩa là gì?

травма (danh từ) nghĩa là chấn thuơng, ngoại thương.

травма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́вма (phiên âm Latinh trávma, IPA [ˈtravmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.