TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

траверс

giống đực
travers giọng máy của trình duyệt

траверс nghĩa là xà ngang, rầm ngang.

Nghĩa của траверс

Danh từ

  1. Xà ngang, rầm ngang, thanh ngang.

Câu hỏi thường gặp

траверс nghĩa là gì?

траверс (danh từ) nghĩa là xà ngang, rầm ngang.

траверс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là траверс (phiên âm Latinh travers); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.