трави́нка
giống cáibất động vật
travínka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трави́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трави́нка nghĩa là cọng cỏ, ngọn cỏ.
Nghĩa của трави́нка
Danh từ
- Cọng cỏ, ngọn cỏ.
Biến cách của трави́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трави́нка | трави́нки |
| Sinh cách кого? чего? | трави́нки | трави́нок |
| Tặng cách кому? чему? | трави́нке | трави́нкам |
| Đối cách кого? что? | трави́нку | трави́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | трави́нкой | трави́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | трави́нке | трави́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
травинка nghĩa là gì?
травинка (danh từ) nghĩa là cọng cỏ, ngọn cỏ.
травинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трави́нка (phiên âm Latinh travínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.