TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трави́нка

giống cáibất động vật
travínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трави́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трави́нка nghĩa là cọng cỏ, ngọn cỏ.

Nghĩa của трави́нка

Danh từ

  1. Cọng cỏ, ngọn cỏ.

Biến cách của трави́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трави́нкатрави́нки
Sinh cách кого? чего?трави́нкитрави́нок
Tặng cách кому? чему?трави́нкетрави́нкам
Đối cách кого? что?трави́нкутрави́нки
Công cụ cách кем? чем?трави́нкойтрави́нками
Giới cách о ком? о чём?трави́нкетрави́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

травинка nghĩa là gì?

травинка (danh từ) nghĩa là cọng cỏ, ngọn cỏ.

травинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трави́нка (phiên âm Latinh travínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.