TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трави́ться

thể chưa hoàn thành
travítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трави́ться nghĩa là uống thuốc độc.

Nghĩa của трави́ться

Động từ

  1. Uống thuốc độc, tự tử bằng thuốc độc.

Cặp thể của трави́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трави́ться

NgôiHiện tại
ятравлю́сь
тытра́вишься
он / она́ / оно́тра́вится
мытра́вимся
вытра́витесь
они́тра́вятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + травиться.

Quá khứ

Giống đực (он)трави́лся
Giống cái (она́)трави́лась
Giống trung (оно́)трави́лось
Số nhiều (они́)трави́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трави́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трави́тесь

Câu hỏi thường gặp

травиться nghĩa là gì?

травиться (động từ) nghĩa là uống thuốc độc.

травиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трави́ться (phiên âm Latinh travítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.