трави́ться
Dấu sắc trên трави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трави́ться nghĩa là uống thuốc độc.
Nghĩa của трави́ться
Động từ
- Uống thuốc độc, tự tử bằng thuốc độc.
Cặp thể của трави́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трави́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | травлю́сь |
| ты | тра́вишься |
| он / она́ / оно́ | тра́вится |
| мы | тра́вимся |
| вы | тра́витесь |
| они́ | тра́вятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + травиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трави́лся |
| Giống cái (она́) | трави́лась |
| Giống trung (оно́) | трави́лось |
| Số nhiều (они́) | трави́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трави́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трави́тесь |
Câu hỏi thường gặp
травиться nghĩa là gì?
травиться (động từ) nghĩa là uống thuốc độc.
травиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трави́ться (phiên âm Latinh travítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.