TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

травле́ние

giống trungbất động vật
travlénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên травле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

травле́ние nghĩa là sự khắc bằng a-xít.

Nghĩa của травле́ние

Danh từ

  1. Sự khắc bằng a-xít. khắc a-xít, tẩm thực.

Biến cách của травле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?травле́ниетравле́ния
Sinh cách кого? чего?травле́ниятравле́ний
Tặng cách кому? чему?травле́ниютравле́ниям
Đối cách кого? что?травле́ниетравле́ния
Công cụ cách кем? чем?травле́ниемтравле́ниями
Giới cách о ком? о чём?травле́ниитравле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

травление nghĩa là gì?

травление (danh từ) nghĩa là sự khắc bằng a-xít.

травление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là травле́ние (phiên âm Latinh travlénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.