тра́вля
giống cáibất động vật
trávlja[ˈtravlʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тра́вля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́вля nghĩa là săn đuổi.
Nghĩa của тра́вля
Danh từ
- [Sự, cuộc] săn đuổi; (nghĩa bóng) [sự] hãm ahị, truy lùng, truy bắt, truy nã.
Biến cách của тра́вля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тра́вля | тра́вли |
| Sinh cách кого? чего? | тра́вли | тра́вель |
| Tặng cách кому? чему? | тра́вле | тра́влям |
| Đối cách кого? что? | тра́влю | тра́вли |
| Công cụ cách кем? чем? | тра́влей | тра́влями |
| Giới cách о ком? о чём? | тра́вле | тра́влях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
травля nghĩa là gì?
травля (danh từ) nghĩa là săn đuổi.
травля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́вля (phiên âm Latinh trávlja, IPA [ˈtravlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.