TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́вля

giống cáibất động vật
trávlja[ˈtravlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́вля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́вля nghĩa là săn đuổi.

Nghĩa của тра́вля

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] săn đuổi; (nghĩa bóng) [sự] hãm ahị, truy lùng, truy bắt, truy nã.

Biến cách của тра́вля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́влятра́вли
Sinh cách кого? чего?тра́влитра́вель
Tặng cách кому? чему?тра́влетра́влям
Đối cách кого? что?тра́влютра́вли
Công cụ cách кем? чем?тра́влейтра́влями
Giới cách о ком? о чём?тра́влетра́влях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

травля nghĩa là gì?

травля (danh từ) nghĩa là săn đuổi.

травля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́вля (phiên âm Latinh trávlja, IPA [ˈtravlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.