TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

траге́дия

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tragédija[trɐˈɡʲedʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên траге́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

траге́дия nghĩa là bi kịch.

Nghĩa của траге́дия

Danh từ

  1. жанр Bi kịch.
  2. произведение [vở] bi kịch.
  3. несяастье [tấn] bi kịch, thảm kịch.
    • де́лать ю из чего-л.bi đát hóa cái gì, quá buồn thươong một cách thiếu căn cứ

Biến cách của траге́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?траге́диятраге́дии
Sinh cách кого? чего?траге́диитраге́дий
Tặng cách кому? чему?траге́диитраге́диям
Đối cách кого? что?траге́диютраге́дии
Công cụ cách кем? чем?траге́диейтраге́диями
Giới cách о ком? о чём?траге́диитраге́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трагедия nghĩa là gì?

трагедия (danh từ) nghĩa là bi kịch.

трагедия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là траге́дия (phiên âm Latinh tragédija, IPA [trɐˈɡʲedʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.