TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

траги́зм

giống đựcbất động vật
tragízm[trɐˈɡʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên траги́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

траги́зм nghĩa là bi kịch, bi thảm, bi đát.

Nghĩa của траги́зм

Danh từ

  1. в произведении [tính chất, yếu tố] bi kịch.
  2. ужас, безысходность [tính chất] bi thảm, bi đát, bi thương, bi ai, thê thảm.

Biến cách của траги́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?траги́змтраги́змы
Sinh cách кого? чего?траги́зматраги́змов
Tặng cách кому? чему?траги́змутраги́змам
Đối cách кого? что?траги́змтраги́змы
Công cụ cách кем? чем?траги́змомтраги́змами
Giới cách о ком? о чём?траги́зметраги́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трагизм nghĩa là gì?

трагизм (danh từ) nghĩa là bi kịch, bi thảm, bi đát.

трагизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là траги́зм (phiên âm Latinh tragízm, IPA [trɐˈɡʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.