траги́зм
Dấu sắc trên траги́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
траги́зм nghĩa là bi kịch, bi thảm, bi đát.
Nghĩa của траги́зм
Danh từ
- в произведении [tính chất, yếu tố] bi kịch.
- ужас, безысходность [tính chất] bi thảm, bi đát, bi thương, bi ai, thê thảm.
Biến cách của траги́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | траги́зм | траги́змы |
| Sinh cách кого? чего? | траги́зма | траги́змов |
| Tặng cách кому? чему? | траги́зму | траги́змам |
| Đối cách кого? что? | траги́зм | траги́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | траги́змом | траги́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | траги́зме | траги́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трагизм nghĩa là gì?
трагизм (danh từ) nghĩa là bi kịch, bi thảm, bi đát.
трагизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là траги́зм (phiên âm Latinh tragízm, IPA [trɐˈɡʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.