TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

траги́чески

tragíčeski[trɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên траги́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

траги́чески nghĩa là một cách bi thảm, bi đát.

Nghĩa của траги́чески

Phó từ

  1. Một cách bi thảm, bi đát, bi thương, bi ai, thê thảm.
    • око́нчиться траги́ческиkết thuc một cách bi thảm (thê thảm)
    • не отно́ситесь к э́тому так траги́чески!anh đừng nhìn [nhận] vấn đề ấy một cách bi đát như vậy

Câu hỏi thường gặp

трагически nghĩa là gì?

трагически (phó từ) nghĩa là một cách bi thảm, bi đát.

трагически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là траги́чески (phiên âm Latinh tragíčeski, IPA [trɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.