траги́чески
tragíčeski[trɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên траги́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
траги́чески nghĩa là một cách bi thảm, bi đát.
Nghĩa của траги́чески
Phó từ
- Một cách bi thảm, bi đát, bi thương, bi ai, thê thảm.
- око́нчиться траги́ческиkết thuc một cách bi thảm (thê thảm)
- не отно́ситесь к э́тому так траги́чески!anh đừng nhìn [nhận] vấn đề ấy một cách bi đát như vậy
Câu hỏi thường gặp
трагически nghĩa là gì?
трагически (phó từ) nghĩa là một cách bi thảm, bi đát.
трагически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là траги́чески (phiên âm Latinh tragíčeski, IPA [trɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.