TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́гик

giống đựcđộng vật
trágik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́гик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́гик nghĩa là Người diễn viên bi kịch.

Nghĩa của тра́гик

Danh từ

  1. Người diễn viên bi kịch.

Biến cách của тра́гик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́гиктра́гики
Sinh cách кого? чего?тра́гикатра́гиков
Tặng cách кому? чему?тра́гикутра́гикам
Đối cách кого? что?тра́гикатра́гиков
Công cụ cách кем? чем?тра́гикомтра́гиками
Giới cách о ком? о чём?тра́гикетра́гиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трагик nghĩa là gì?

трагик (danh từ) nghĩa là Người diễn viên bi kịch.

трагик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́гик (phiên âm Latinh trágik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.