тра́гик
Dấu sắc trên тра́гик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тра́гик nghĩa là Người diễn viên bi kịch.
Nghĩa của тра́гик
Danh từ
- Người diễn viên bi kịch.
Biến cách của тра́гик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тра́гик | тра́гики |
| Sinh cách кого? чего? | тра́гика | тра́гиков |
| Tặng cách кому? чему? | тра́гику | тра́гикам |
| Đối cách кого? что? | тра́гика | тра́гиков |
| Công cụ cách кем? чем? | тра́гиком | тра́гиками |
| Giới cách о ком? о чём? | тра́гике | тра́гиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
трагик nghĩa là gì?
трагик (danh từ) nghĩa là Người diễn viên bi kịch.
трагик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тра́гик (phiên âm Latinh trágik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.