TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

традесканция

giống cái
tradeskancija giọng máy của trình duyệt

традесканция nghĩa là cây rau trai.

Nghĩa của традесканция

Danh từ

  1. Cây rau trai (Tradescantia).

Câu hỏi thường gặp

традесканция nghĩa là gì?

традесканция (danh từ) nghĩa là cây rau trai.

традесканция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là традесканция (phiên âm Latinh tradeskancija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.