TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

традицио́нный

tradiciónnyj[trədʲɪt͡sɨˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên традицио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

традицио́нный nghĩa là cổ truyền, truyền thống, tập tục.

Nghĩa của традицио́нный

Tính từ

  1. старинный Cổ truyền, có truyền thống lâu đời.
  2. существующий по традиции тж. [theo] truyền thống, tập tục.
    • традиционный обы́чайphong tục cổ truyền
    • традиционный пра́здникngày hội cổ truyền (truyền thống)

Biến cách của традицио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтрадицио́нныйтрадицио́нноетрадицио́ннаятрадицио́нные
Sinh cáchтрадицио́нноготрадицио́нноготрадицио́ннойтрадицио́нных
Tặng cáchтрадицио́нномутрадицио́нномутрадицио́ннойтрадицио́нным
Đối cáchтрадицио́нный / традицио́нноготрадицио́нноетрадицио́ннуютрадицио́нные / традицио́нных
Công cụ cáchтрадицио́ннымтрадицио́ннымтрадицио́ннойтрадицио́нными
Giới cáchтрадицио́нномтрадицио́нномтрадицио́ннойтрадицио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

традиционный nghĩa là gì?

традиционный (tính từ) nghĩa là cổ truyền, truyền thống, tập tục.

традиционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là традицио́нный (phiên âm Latinh tradiciónnyj, IPA [trədʲɪt͡sɨˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.