тради́ция
Dấu sắc trên тради́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тради́ция nghĩa là truyền thống, tập tục, tục lệ.
Nghĩa của тради́ция
Danh từ
- Truyền thống.
- обычай, порядок Tập tục, tục lệ, tập quán, phong tục, cổ tục.
- по тради́цииtheo tục lệ (tập quán, tập tục, phong tục)
- войти́ в тради́циюtrở thành tập tục (phong tục, tập quán, tục lệ)
Biến cách của тради́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тради́ция | тради́ции |
| Sinh cách кого? чего? | тради́ции | тради́ций |
| Tặng cách кому? чему? | тради́ции | тради́циям |
| Đối cách кого? что? | тради́цию | тради́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | тради́цией | тради́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | тради́ции | тради́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тради́ция
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
традиция nghĩa là gì?
традиция (danh từ) nghĩa là truyền thống, tập tục, tục lệ.
традиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тради́ция (phiên âm Latinh tradícija, IPA [trɐˈdʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.