TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тради́ция

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tradícija[trɐˈdʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тради́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тради́ция nghĩa là truyền thống, tập tục, tục lệ.

Nghĩa của тради́ция

Danh từ

  1. Truyền thống.
  2. обычай, порядок Tập tục, tục lệ, tập quán, phong tục, cổ tục.
    • по тради́цииtheo tục lệ (tập quán, tập tục, phong tục)
    • войти́ в тради́циюtrở thành tập tục (phong tục, tập quán, tục lệ)

Biến cách của тради́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тради́циятради́ции
Sinh cách кого? чего?тради́циитради́ций
Tặng cách кому? чему?тради́циитради́циям
Đối cách кого? что?тради́циютради́ции
Công cụ cách кем? чем?тради́циейтради́циями
Giới cách о ком? о чём?тради́циитради́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тради́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

традиция nghĩa là gì?

традиция (danh từ) nghĩa là truyền thống, tập tục, tục lệ.

традиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тради́ция (phiên âm Latinh tradícija, IPA [trɐˈdʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.