TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

траекто́рия

giống cáibất động vật
traektórija[trəɪkˈtorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên траекто́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

траекто́рия nghĩa là quỹ đạo, đường.

Nghĩa của траекто́рия

Danh từ

  1. Quỹ đạo, đường [bay].
    • траекто́рия полёта метеори́таquỹ đạo bay (đường bay) của thiên thạch
  2. quân sự Đường đạn, đạn đạo.

Biến cách của траекто́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?траекто́риятраекто́рии
Sinh cách кого? чего?траекто́риитраекто́рий
Tặng cách кому? чему?траекто́риитраекто́риям
Đối cách кого? что?траекто́риютраекто́рии
Công cụ cách кем? чем?траекто́риейтраекто́риями
Giới cách о ком? о чём?траекто́риитраекто́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

траектория nghĩa là gì?

траектория (danh từ) nghĩa là quỹ đạo, đường.

траектория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là траекто́рия (phiên âm Latinh traektórija, IPA [trəɪkˈtorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.