TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тракти́рщик

giống đựcđộng vật
traktírščik[trɐkˈtʲirɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тракти́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тракти́рщик nghĩa là chủ quán trọ.

Nghĩa của тракти́рщик

Danh từ

  1. Chủ quán trọ.

Biến cách của тракти́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тракти́рщиктракти́рщики
Sinh cách кого? чего?тракти́рщикатракти́рщиков
Tặng cách кому? чему?тракти́рщикутракти́рщикам
Đối cách кого? что?тракти́рщикатракти́рщиков
Công cụ cách кем? чем?тракти́рщикомтракти́рщиками
Giới cách о ком? о чём?тракти́рщикетракти́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трактирщик nghĩa là gì?

трактирщик (danh từ) nghĩa là chủ quán trọ.

трактирщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тракти́рщик (phiên âm Latinh traktírščik, IPA [trɐkˈtʲirɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.