TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тракта́т

giống đựcbất động vật
traktát[trɐkˈtat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тракта́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тракта́т nghĩa là luận văn, điều ước, công ước.

Nghĩa của тракта́т

Danh từ

  1. соченение [bản, tập, bài] luận văn.
  2. договор [bản] điều ước, công ước.

Biến cách của тракта́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тракта́ттракта́ты
Sinh cách кого? чего?тракта́татракта́тов
Tặng cách кому? чему?тракта́тутракта́там
Đối cách кого? что?тракта́ттракта́ты
Công cụ cách кем? чем?тракта́томтракта́тами
Giới cách о ком? о чём?тракта́тетракта́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của тракта́т

Câu hỏi thường gặp

трактат nghĩa là gì?

трактат (danh từ) nghĩa là luận văn, điều ước, công ước.

трактат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тракта́т (phiên âm Latinh traktát, IPA [trɐkˈtat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.