тракта́т
Dấu sắc trên тракта́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тракта́т nghĩa là luận văn, điều ước, công ước.
Nghĩa của тракта́т
Danh từ
- соченение [bản, tập, bài] luận văn.
- договор [bản] điều ước, công ước.
Biến cách của тракта́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тракта́т | тракта́ты |
| Sinh cách кого? чего? | тракта́та | тракта́тов |
| Tặng cách кому? чему? | тракта́ту | тракта́там |
| Đối cách кого? что? | тракта́т | тракта́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | тракта́том | тракта́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | тракта́те | тракта́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của тракта́т
Câu hỏi thường gặp
трактат nghĩa là gì?
трактат (danh từ) nghĩa là luận văn, điều ước, công ước.
трактат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тракта́т (phiên âm Latinh traktát, IPA [trɐkˈtat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.