TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трактова́ть

thể chưa hoàn thành
traktovátʹ[trəktɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трактова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трактова́ть nghĩa là luận giải, lập luận, giải thích.

Nghĩa của трактова́ть

Động từ

  1. излагать Luận giải, lập luận, nghị luận, luận bàn, giảng thuật. о + giới cách
  2. истолковывать Giải thích. + đối cách

Chia động từ трактова́ть

NgôiHiện tại
ятракту́ю
тытракту́ешь
он / она́ / оно́тракту́ет
мытракту́ем
вытракту́ете
они́тракту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трактовать.

Quá khứ

Giống đực (он)трактова́л
Giống cái (она́)трактова́ла
Giống trung (оно́)трактова́ло
Số nhiều (они́)трактова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тракту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тракту́йте

Câu hỏi thường gặp

трактовать nghĩa là gì?

трактовать (động từ) nghĩa là luận giải, lập luận, giải thích.

трактовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трактова́ть (phiên âm Latinh traktovátʹ, IPA [trəktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.