TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трактова́ться

thể chưa hoàn thành
traktovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трактова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трактова́ться nghĩa là được luận giải, được luận bàn.

Nghĩa của трактова́ться

Động từ

  1. Được luận giải, được luận bàn, được bàn.
    • о чём трактова́тьсяу́ется в э́той кни́геtrong sách này vấn đề gì được bàn đến?, vấn đề gì được bàn đến trong sách này

Chia động từ трактова́ться

NgôiHiện tại
ятракту́юсь
тытракту́ешься
он / она́ / оно́тракту́ется
мытракту́емся
вытракту́етесь
они́тракту́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трактоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)трактова́лся
Giống cái (она́)трактова́лась
Giống trung (оно́)трактова́лось
Số nhiều (они́)трактова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тракту́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тракту́йтесь

Câu hỏi thường gặp

трактоваться nghĩa là gì?

трактоваться (động từ) nghĩa là được luận giải, được luận bàn.

трактоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трактова́ться (phiên âm Latinh traktovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.