TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тракто́вка

giống cáibất động vật
traktóvka[trɐkˈtofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тракто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тракто́вка nghĩa là kiến giải, luận thuyết, giải thích.

Nghĩa của тракто́вка

Danh từ

  1. Kiến giải, luận thuyết.
  2. толкование [sự] giải thích.

Biến cách của тракто́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тракто́вкатракто́вки
Sinh cách кого? чего?тракто́вкитракто́вок
Tặng cách кому? чему?тракто́вкетракто́вкам
Đối cách кого? что?тракто́вкутракто́вки
Công cụ cách кем? чем?тракто́вкойтракто́вками
Giới cách о ком? о чём?тракто́вкетракто́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трактовка nghĩa là gì?

трактовка (danh từ) nghĩa là kiến giải, luận thuyết, giải thích.

трактовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тракто́вка (phiên âm Latinh traktóvka, IPA [trɐkˈtofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.