TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́ктор

giống đựcbất động vật
tráktor[ˈtraktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́ктор nghĩa là chiếc máy kéo, tơ-rắc-tơ.

Nghĩa của тра́ктор

Danh từ

  1. Chiếc máy kéo, tơ-rắc-tơ.
    • колёсный тра́кторmáy kéo chạy bánh (bánh lốp)
    • гу́сеничный тра́кторmáy kéo chạy xích (xích sắt)

Biến cách của тра́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́ктортра́кторы
Sinh cách кого? чего?тра́кторатра́кторов
Tặng cách кому? чему?тра́кторутра́кторам
Đối cách кого? что?тра́ктортра́кторы
Công cụ cách кем? чем?тра́кторомтра́кторами
Giới cách о ком? о чём?тра́кторетра́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трактор nghĩa là gì?

трактор (danh từ) nghĩa là chiếc máy kéo, tơ-rắc-tơ.

трактор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́ктор (phiên âm Latinh tráktor, IPA [ˈtraktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.