трактори́ст
Dấu sắc trên трактори́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трактори́ст nghĩa là người lái máy kéo, người lái tơ-rắc-tơ.
Nghĩa của трактори́ст
Danh từ
- Người lái máy kéo, người lái tơ-rắc-tơ.
Biến cách của трактори́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трактори́ст | трактори́сты |
| Sinh cách кого? чего? | трактори́ста | трактори́стов |
| Tặng cách кому? чему? | трактори́сту | трактори́стам |
| Đối cách кого? что? | трактори́ста | трактори́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | трактори́стом | трактори́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | трактори́сте | трактори́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тракторист nghĩa là gì?
тракторист (danh từ) nghĩa là người lái máy kéo, người lái tơ-rắc-tơ.
тракторист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трактори́ст (phiên âm Latinh traktoríst, IPA [trəktɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.