TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трамбовка

giống cái
trambovka giọng máy của trình duyệt

трамбовка nghĩa là đầm, nện, vồ.

Nghĩa của трамбовка

Danh từ

  1. действие [sự] đầm, nện.
  2. иструмент [cái] đầm, vồ.
  3. машина [cái] máy đầm, máy đầm đất.

Câu hỏi thường gặp

трамбовка nghĩa là gì?

трамбовка (danh từ) nghĩa là đầm, nện, vồ.

трамбовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трамбовка (phiên âm Latinh trambovka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.