TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трамва́й

giống đựcbất động vật
tramváj[trɐmˈvaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трамва́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трамва́й nghĩa là đường tàu điện, tàu điện, xe điện.

Nghĩa của трамва́й

Danh từ

  1. электрическая дорога Đường tàu (xe) điện, tàu điện, xe điện.
  2. поезд [chiếc] tàu điện, xe điện.
    • е́хать на трамва́еđi tàu (xe) điện
    • сесть на трамва́йlên tàu (xe) điện

Biến cách của трамва́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трамва́йтрамва́и
Sinh cách кого? чего?трамва́ятрамва́ев
Tặng cách кому? чему?трамва́ютрамва́ям
Đối cách кого? что?трамва́йтрамва́и
Công cụ cách кем? чем?трамва́емтрамва́ями
Giới cách о ком? о чём?трамва́етрамва́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трамвай nghĩa là gì?

трамвай (danh từ) nghĩa là đường tàu điện, tàu điện, xe điện.

трамвай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трамва́й (phiên âm Latinh tramváj, IPA [trɐmˈvaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.