трампли́н
giống đựcbất động vật
tramplín[trɐmˈplʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трампли́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трампли́н nghĩa là bàn nhún.
Nghĩa của трампли́н
Danh từ
- thể thao [cái] bàn nhún.
- лы́жный трампли́нcái cầu nhảy trượt tuyết
- nghĩa bóng Bàn đạp, chỗ dựa làm đà.
Biến cách của трампли́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трампли́н | трампли́ны |
| Sinh cách кого? чего? | трампли́на | трампли́нов |
| Tặng cách кому? чему? | трампли́ну | трампли́нам |
| Đối cách кого? что? | трампли́н | трампли́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | трампли́ном | трампли́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | трампли́не | трампли́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трамплин nghĩa là gì?
трамплин (danh từ) nghĩa là bàn nhún.
трамплин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трампли́н (phiên âm Latinh tramplín, IPA [trɐmˈplʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.