TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трампли́н

giống đựcbất động vật
tramplín[trɐmˈplʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трампли́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трампли́н nghĩa là bàn nhún.

Nghĩa của трампли́н

Danh từ

  1. thể thao [cái] bàn nhún.
    • лы́жный трампли́нcái cầu nhảy trượt tuyết
  2. nghĩa bóng Bàn đạp, chỗ dựa làm đà.

Biến cách của трампли́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трампли́нтрампли́ны
Sinh cách кого? чего?трампли́натрампли́нов
Tặng cách кому? чему?трампли́нутрампли́нам
Đối cách кого? что?трампли́нтрампли́ны
Công cụ cách кем? чем?трампли́номтрампли́нами
Giới cách о ком? о чём?трампли́нетрампли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трамплин nghĩa là gì?

трамплин (danh từ) nghĩa là bàn nhún.

трамплин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трампли́н (phiên âm Latinh tramplín, IPA [trɐmˈplʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.