TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транзи́стор

giống đựcbất động vật
tranzístor[trɐn⁽ʲ⁾ˈzʲistər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транзи́стор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транзи́стор nghĩa là [cái] tranzito.

Nghĩa của транзи́стор

Danh từ

  1. прибор [cái] tranzito.
  2. радиоприёмник [cái] máy thu bán dẫn, máy thu tranzito, đài bán dẫn, đài tranzito.

Biến cách của транзи́стор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транзи́стортранзи́сторы
Sinh cách кого? чего?транзи́сторатранзи́сторов
Tặng cách кому? чему?транзи́сторутранзи́сторам
Đối cách кого? что?транзи́стортранзи́сторы
Công cụ cách кем? чем?транзи́сторомтранзи́сторами
Giới cách о ком? о чём?транзи́сторетранзи́сторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của транзи́стор

Câu hỏi thường gặp

транзистор nghĩa là gì?

транзистор (danh từ) nghĩa là [cái] tranzito.

транзистор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транзи́стор (phiên âm Latinh tranzístor, IPA [trɐn⁽ʲ⁾ˈzʲistər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.