TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транзи́т

giống đựcbất động vật
tranzít[trɐn⁽ʲ⁾ˈzʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транзи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транзи́т nghĩa là sự vận chuyển qua, thông quá.

Nghĩa của транзи́т

Danh từ

  1. Sự vận chuyển qua, quá cảnh, thông quá, tăng-dít.

Biến cách của транзи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транзи́ттранзи́ты
Sinh cách кого? чего?транзи́татранзи́тов
Tặng cách кому? чему?транзи́тутранзи́там
Đối cách кого? что?транзи́ттранзи́ты
Công cụ cách кем? чем?транзи́томтранзи́тами
Giới cách о ком? о чём?транзи́тетранзи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

транзит nghĩa là gì?

транзит (danh từ) nghĩa là sự vận chuyển qua, thông quá.

транзит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транзи́т (phiên âm Latinh tranzít, IPA [trɐn⁽ʲ⁾ˈzʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.