TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транквилиза́тор

giống đựcbất động vật
trankvilizátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транквилиза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транквилиза́тор nghĩa là thuốc an thần.

Nghĩa của транквилиза́тор

Danh từ

  1. Thuốc an thần.

Biến cách của транквилиза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транквилиза́тортранквилиза́торы
Sinh cách кого? чего?транквилиза́торатранквилиза́торов
Tặng cách кому? чему?транквилиза́торутранквилиза́торам
Đối cách кого? что?транквилиза́тортранквилиза́торы
Công cụ cách кем? чем?транквилиза́торомтранквилиза́торами
Giới cách о ком? о чём?транквилиза́торетранквилиза́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

транквилизатор nghĩa là gì?

транквилизатор (danh từ) nghĩa là thuốc an thần.

транквилизатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транквилиза́тор (phiên âm Latinh trankvilizátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.