TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транслитери́ровать

hai thể
transliterírovatʹ[trəns⁽ʲ⁾lʲɪtʲɪˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транслитери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транслитери́ровать nghĩa là chuyển tự, dịch âm.

Nghĩa của транслитери́ровать

Động từ

  1. Chuyển tự, dịch âm, chuyển dịch.

Chia động từ транслитери́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ятранслитери́руютранслитери́рую
тытранслитери́руешьтранслитери́руешь
он / она́ / оно́транслитери́руеттранслитери́рует
мытранслитери́руемтранслитери́руем
вытранслитери́руететранслитери́руете
они́транслитери́руюттранслитери́руют

Quá khứ

Giống đực (он)транслитери́ровал
Giống cái (она́)транслитери́ровала
Giống trung (оно́)транслитери́ровало
Số nhiều (они́)транслитери́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)транслитери́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)транслитери́руйте

Câu hỏi thường gặp

транслитерировать nghĩa là gì?

транслитерировать (động từ) nghĩa là chuyển tự, dịch âm.

транслитерировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транслитери́ровать (phiên âm Latinh transliterírovatʹ, IPA [trəns⁽ʲ⁾lʲɪtʲɪˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.